Chia động từ 続ける

tiếp tục (cái gì đó, ngoại động từ) · Động từ Ichidan · N4 · つづける

Dạng cơ bản

Thể lịch sự hiện tạiますつづけます
Thể phủ định lịch sựませんつづけません
Thể quá khứ lịch sựましたつづけました
Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでしたつづけませんでした
Thể Teて/でつづけて
Thể phủ định thông thườngないつづけない
Thể quá khứ thông thườngた/だつづけた
Thể phủ định quá khứ thông thườngなかったつづけなかった

Dạng nâng cao

Thể khả năngられる/えるつづけられる
Thể bị độngられる/れるつづけられる
Thể sai khiếnさせる/せるつづけさせる
Thể ý chíう/ようつづけよう
Thể mệnh lệnhろ/よ/えつづけろ
Thể điều kiệnばつづければ
Thể ý chí lịch sựましょうつづけましょう

JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT

Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project

Impressum · Legal notice