Chia động từ 聞こえる

nghe thấy được, vọng đến · Động từ Ichidan · N4 · きこえる

Dạng cơ bản

Thể lịch sự hiện tạiますきこえます
Thể phủ định lịch sựませんきこえません
Thể quá khứ lịch sựましたきこえました
Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでしたきこえませんでした
Thể Teて/できこえて
Thể phủ định thông thườngないきこえない
Thể quá khứ thông thườngた/だきこえた
Thể phủ định quá khứ thông thườngなかったきこえなかった

Dạng nâng cao

Thể khả năngられる/えるきこえられる
Thể bị độngられる/れるきこえられる
Thể sai khiếnさせる/せるきこえさせる
Thể ý chíう/ようきこえよう
Thể mệnh lệnhろ/よ/えきこえろ
Thể điều kiệnばきこえれば
Thể ý chí lịch sựましょうきこえましょう

JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT

Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project

Impressum · Legal notice