Chia động từ 見える
Dạng cơ bản
| Thể lịch sự hiện tạiます | みえます |
| Thể phủ định lịch sựません | みえません |
| Thể quá khứ lịch sựました | みえました |
| Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでした | みえませんでした |
| Thể Teて/で | みえて |
| Thể phủ định thông thườngない | みえない |
| Thể quá khứ thông thườngた/だ | みえた |
| Thể phủ định quá khứ thông thườngなかった | みえなかった |
Dạng nâng cao
| Thể khả năngられる/える | みえられる |
| Thể bị độngられる/れる | みえられる |
| Thể sai khiếnさせる/せる | みえさせる |
| Thể ý chíう/よう | みえよう |
| Thể mệnh lệnhろ/よ/え | みえろ |
| Thể điều kiệnば | みえれば |
| Thể ý chí lịch sựましょう | みえましょう |
JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT
Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project