Chia động từ 見つける

tìm thấy (ngoại động từ) · Động từ Ichidan · N4 · みつける

Dạng cơ bản

Thể lịch sự hiện tạiますみつけます
Thể phủ định lịch sựませんみつけません
Thể quá khứ lịch sựましたみつけました
Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでしたみつけませんでした
Thể Teて/でみつけて
Thể phủ định thông thườngないみつけない
Thể quá khứ thông thườngた/だみつけた
Thể phủ định quá khứ thông thườngなかったみつけなかった

Dạng nâng cao

Thể khả năngられる/えるみつけられる
Thể bị độngられる/れるみつけられる
Thể sai khiếnさせる/せるみつけさせる
Thể ý chíう/ようみつけよう
Thể mệnh lệnhろ/よ/えみつけろ
Thể điều kiệnばみつければ
Thể ý chí lịch sựましょうみつけましょう

JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT

Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project

Impressum · Legal notice