Chia động từ 連絡する

liên lạc, liên hệ · Động từ bất quy tắc · N4 · れんらくする

Dạng cơ bản

Thể lịch sự hiện tạiますれんらくします
Thể phủ định lịch sựませんれんらくしません
Thể quá khứ lịch sựましたれんらくしました
Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでしたれんらくしませんでした
Thể Teて/でれんらくして
Thể phủ định thông thườngないれんらくしない
Thể quá khứ thông thườngた/だれんらくした
Thể phủ định quá khứ thông thườngなかったれんらくしなかった

Dạng nâng cao

Thể khả năngられる/えるれんらくできる
Thể bị độngられる/れるれんらくされる
Thể sai khiếnさせる/せるれんらくさせる
Thể ý chíう/ようれんらくしよう
Thể mệnh lệnhろ/よ/えれんらくしろ
Thể điều kiệnばれんらくすれば
Thể ý chí lịch sựましょうれんらくしましょう

JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT

Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project

Impressum · Legal notice