Chia động từ 건강하다

khỏe · Quy tắc · TOPIK I · Tính từ

Dạng cơ bản

Lịch sự, hiện tại-아/어요건강해요
Lịch sự, quá khứ-았/었어요건강했어요
Lịch sự, phủ định-지 않아요건강하지 않아요
Trang trọng, hiện tại-(스)ㅂ니다건강합니다
Trang trọng, quá khứ-았/었습니다건강했습니다
Thân mật-아/어건강해
Văn viết-ㄴ/는다건강하다
Nối, và-고건강하고

Dạng nâng cao

Nếu-(으)면건강하면
Tương lai, ý định-(으)ㄹ 거예요건강할 거예요
Vì, nên-아/어서건강해서
Dạng bổ nghĩa-는 / -(으)ㄴ건강한

Impressum · Legal notice