Chia động từ 건강하다
Dạng cơ bản
| Lịch sự, hiện tại-아/어요 | 건강해요 |
| Lịch sự, quá khứ-았/었어요 | 건강했어요 |
| Lịch sự, phủ định-지 않아요 | 건강하지 않아요 |
| Trang trọng, hiện tại-(스)ㅂ니다 | 건강합니다 |
| Trang trọng, quá khứ-았/었습니다 | 건강했습니다 |
| Thân mật-아/어 | 건강해 |
| Văn viết-ㄴ/는다 | 건강하다 |
| Nối, và-고 | 건강하고 |
Dạng nâng cao
| Nếu-(으)면 | 건강하면 |
| Tương lai, ý định-(으)ㄹ 거예요 | 건강할 거예요 |
| Vì, nên-아/어서 | 건강해서 |
| Dạng bổ nghĩa-는 / -(으)ㄴ | 건강한 |