Chia động từ 기다리다

đợi · Quy tắc · TOPIK I · Động từ

Dạng cơ bản

Lịch sự, hiện tại-아/어요기다려요
Lịch sự, quá khứ-았/었어요기다렸어요
Lịch sự, phủ định-지 않아요기다리지 않아요
Trang trọng, hiện tại-(스)ㅂ니다기다립니다
Trang trọng, quá khứ-았/었습니다기다렸습니다
Thân mật-아/어기다려
Văn viết-ㄴ/는다기다린다
Nối, và-고기다리고

Dạng nâng cao

Nếu-(으)면기다리면
Đề nghị lịch sự-(으)세요기다리세요
Chúng ta hãy-(으)ㅂ시다기다립시다
Tương lai, ý định-(으)ㄹ 거예요기다릴 거예요
Đang diễn ra-고 있어요기다리고 있어요
Muốn-고 싶어요기다리고 싶어요
Vì, nên-아/어서기다려서
Dạng bổ nghĩa-는 / -(으)ㄴ기다리는

Impressum · Legal notice