Chia động từ 내리다

xuống · Quy tắc · TOPIK I · Động từ

Dạng cơ bản

Lịch sự, hiện tại-아/어요내려요
Lịch sự, quá khứ-았/었어요내렸어요
Lịch sự, phủ định-지 않아요내리지 않아요
Trang trọng, hiện tại-(스)ㅂ니다내립니다
Trang trọng, quá khứ-았/었습니다내렸습니다
Thân mật-아/어내려
Văn viết-ㄴ/는다내린다
Nối, và-고내리고

Dạng nâng cao

Nếu-(으)면내리면
Đề nghị lịch sự-(으)세요내리세요
Chúng ta hãy-(으)ㅂ시다내립시다
Tương lai, ý định-(으)ㄹ 거예요내릴 거예요
Đang diễn ra-고 있어요내리고 있어요
Muốn-고 싶어요내리고 싶어요
Vì, nên-아/어서내려서
Dạng bổ nghĩa-는 / -(으)ㄴ내리는

Impressum · Legal notice