Chia động từ 놓다

đặt · Quy tắc · TOPIK I · Động từ

Dạng cơ bản

Lịch sự, hiện tại-아/어요놓아요
Lịch sự, quá khứ-았/었어요놓았어요
Lịch sự, phủ định-지 않아요놓지 않아요
Trang trọng, hiện tại-(스)ㅂ니다놓습니다
Trang trọng, quá khứ-았/었습니다놓았습니다
Thân mật-아/어놓아
Văn viết-ㄴ/는다놓는다
Nối, và-고놓고

Dạng nâng cao

Nếu-(으)면놓으면
Đề nghị lịch sự-(으)세요놓으세요
Chúng ta hãy-(으)ㅂ시다놓읍시다
Tương lai, ý định-(으)ㄹ 거예요놓을 거예요
Đang diễn ra-고 있어요놓고 있어요
Muốn-고 싶어요놓고 싶어요
Vì, nên-아/어서놓아서
Dạng bổ nghĩa-는 / -(으)ㄴ놓는

Impressum · Legal notice