Chia động từ 당기다

kéo · Quy tắc · TOPIK I · Động từ

Dạng cơ bản

Lịch sự, hiện tại-아/어요당겨요
Lịch sự, quá khứ-았/었어요당겼어요
Lịch sự, phủ định-지 않아요당기지 않아요
Trang trọng, hiện tại-(스)ㅂ니다당깁니다
Trang trọng, quá khứ-았/었습니다당겼습니다
Thân mật-아/어당겨
Văn viết-ㄴ/는다당긴다
Nối, và-고당기고

Dạng nâng cao

Nếu-(으)면당기면
Đề nghị lịch sự-(으)세요당기세요
Chúng ta hãy-(으)ㅂ시다당깁시다
Tương lai, ý định-(으)ㄹ 거예요당길 거예요
Đang diễn ra-고 있어요당기고 있어요
Muốn-고 싶어요당기고 싶어요
Vì, nên-아/어서당겨서
Dạng bổ nghĩa-는 / -(으)ㄴ당기는

Impressum · Legal notice