Chia động từ 마시다

uống · Quy tắc · TOPIK I · Động từ

Dạng cơ bản

Lịch sự, hiện tại-아/어요마셔요
Lịch sự, quá khứ-았/었어요마셨어요
Lịch sự, phủ định-지 않아요마시지 않아요
Trang trọng, hiện tại-(스)ㅂ니다마십니다
Trang trọng, quá khứ-았/었습니다마셨습니다
Thân mật-아/어마셔
Văn viết-ㄴ/는다마신다
Nối, và-고마시고

Dạng nâng cao

Nếu-(으)면마시면
Đề nghị lịch sự-(으)세요마시세요
Chúng ta hãy-(으)ㅂ시다마십시다
Tương lai, ý định-(으)ㄹ 거예요마실 거예요
Đang diễn ra-고 있어요마시고 있어요
Muốn-고 싶어요마시고 싶어요
Vì, nên-아/어서마셔서
Dạng bổ nghĩa-는 / -(으)ㄴ마시는

Impressum · Legal notice