Chia động từ 많다

nhiều · Quy tắc · TOPIK I · Tính từ

Dạng cơ bản

Lịch sự, hiện tại-아/어요많아요
Lịch sự, quá khứ-았/었어요많았어요
Lịch sự, phủ định-지 않아요많지 않아요
Trang trọng, hiện tại-(스)ㅂ니다많습니다
Trang trọng, quá khứ-았/었습니다많았습니다
Thân mật-아/어많아
Văn viết-ㄴ/는다많다
Nối, và-고많고

Dạng nâng cao

Nếu-(으)면많으면
Tương lai, ý định-(으)ㄹ 거예요많을 거예요
Vì, nên-아/어서많아서
Dạng bổ nghĩa-는 / -(으)ㄴ많은

Impressum · Legal notice