Chia động từ 보내다

gửi · Quy tắc · TOPIK I · Động từ

Dạng cơ bản

Lịch sự, hiện tại-아/어요보내요
Lịch sự, quá khứ-았/었어요보냈어요
Lịch sự, phủ định-지 않아요보내지 않아요
Trang trọng, hiện tại-(스)ㅂ니다보냅니다
Trang trọng, quá khứ-았/었습니다보냈습니다
Thân mật-아/어보내
Văn viết-ㄴ/는다보낸다
Nối, và-고보내고

Dạng nâng cao

Nếu-(으)면보내면
Đề nghị lịch sự-(으)세요보내세요
Chúng ta hãy-(으)ㅂ시다보냅시다
Tương lai, ý định-(으)ㄹ 거예요보낼 거예요
Đang diễn ra-고 있어요보내고 있어요
Muốn-고 싶어요보내고 싶어요
Vì, nên-아/어서보내서
Dạng bổ nghĩa-는 / -(으)ㄴ보내는

Impressum · Legal notice