Chia động từ 부탁하다

nhờ · Quy tắc · TOPIK II · Động từ

Dạng cơ bản

Lịch sự, hiện tại-아/어요부탁해요
Lịch sự, quá khứ-았/었어요부탁했어요
Lịch sự, phủ định-지 않아요부탁하지 않아요
Trang trọng, hiện tại-(스)ㅂ니다부탁합니다
Trang trọng, quá khứ-았/었습니다부탁했습니다
Thân mật-아/어부탁해
Văn viết-ㄴ/는다부탁한다
Nối, và-고부탁하고

Dạng nâng cao

Nếu-(으)면부탁하면
Đề nghị lịch sự-(으)세요부탁하세요
Chúng ta hãy-(으)ㅂ시다부탁합시다
Tương lai, ý định-(으)ㄹ 거예요부탁할 거예요
Đang diễn ra-고 있어요부탁하고 있어요
Muốn-고 싶어요부탁하고 싶어요
Vì, nên-아/어서부탁해서
Dạng bổ nghĩa-는 / -(으)ㄴ부탁하는

Impressum · Legal notice