Chia động từ 걱정하다

lo lắng · Quy tắc · TOPIK II · Động từ

Dạng cơ bản

Lịch sự, hiện tại-아/어요걱정해요
Lịch sự, quá khứ-았/었어요걱정했어요
Lịch sự, phủ định-지 않아요걱정하지 않아요
Trang trọng, hiện tại-(스)ㅂ니다걱정합니다
Trang trọng, quá khứ-았/었습니다걱정했습니다
Thân mật-아/어걱정해
Văn viết-ㄴ/는다걱정한다
Nối, và-고걱정하고

Dạng nâng cao

Nếu-(으)면걱정하면
Đề nghị lịch sự-(으)세요걱정하세요
Chúng ta hãy-(으)ㅂ시다걱정합시다
Tương lai, ý định-(으)ㄹ 거예요걱정할 거예요
Đang diễn ra-고 있어요걱정하고 있어요
Muốn-고 싶어요걱정하고 싶어요
Vì, nên-아/어서걱정해서
Dạng bổ nghĩa-는 / -(으)ㄴ걱정하는

Impressum · Legal notice