Chia động từ 서다

đứng · Quy tắc · TOPIK I · Động từ

Dạng cơ bản

Lịch sự, hiện tại-아/어요서요
Lịch sự, quá khứ-았/었어요섰어요
Lịch sự, phủ định-지 않아요서지 않아요
Trang trọng, hiện tại-(스)ㅂ니다섭니다
Trang trọng, quá khứ-았/었습니다섰습니다
Thân mật-아/어서
Văn viết-ㄴ/는다선다
Nối, và-고서고

Dạng nâng cao

Nếu-(으)면서면
Đề nghị lịch sự-(으)세요서세요
Chúng ta hãy-(으)ㅂ시다섭시다
Tương lai, ý định-(으)ㄹ 거예요설 거예요
Đang diễn ra-고 있어요서고 있어요
Muốn-고 싶어요서고 싶어요
Vì, nên-아/어서서서
Dạng bổ nghĩa-는 / -(으)ㄴ서는

Impressum · Legal notice