Chia động từ 설명하다
Dạng cơ bản
| Lịch sự, hiện tại-아/어요 | 설명해요 |
| Lịch sự, quá khứ-았/었어요 | 설명했어요 |
| Lịch sự, phủ định-지 않아요 | 설명하지 않아요 |
| Trang trọng, hiện tại-(스)ㅂ니다 | 설명합니다 |
| Trang trọng, quá khứ-았/었습니다 | 설명했습니다 |
| Thân mật-아/어 | 설명해 |
| Văn viết-ㄴ/는다 | 설명한다 |
| Nối, và-고 | 설명하고 |
Dạng nâng cao
| Nếu-(으)면 | 설명하면 |
| Đề nghị lịch sự-(으)세요 | 설명하세요 |
| Chúng ta hãy-(으)ㅂ시다 | 설명합시다 |
| Tương lai, ý định-(으)ㄹ 거예요 | 설명할 거예요 |
| Đang diễn ra-고 있어요 | 설명하고 있어요 |
| Muốn-고 싶어요 | 설명하고 싶어요 |
| Vì, nên-아/어서 | 설명해서 |
| Dạng bổ nghĩa-는 / -(으)ㄴ | 설명하는 |