Chia động từ 설명하다

giải thích · Quy tắc · TOPIK II · Động từ

Dạng cơ bản

Lịch sự, hiện tại-아/어요설명해요
Lịch sự, quá khứ-았/었어요설명했어요
Lịch sự, phủ định-지 않아요설명하지 않아요
Trang trọng, hiện tại-(스)ㅂ니다설명합니다
Trang trọng, quá khứ-았/었습니다설명했습니다
Thân mật-아/어설명해
Văn viết-ㄴ/는다설명한다
Nối, và-고설명하고

Dạng nâng cao

Nếu-(으)면설명하면
Đề nghị lịch sự-(으)세요설명하세요
Chúng ta hãy-(으)ㅂ시다설명합시다
Tương lai, ý định-(으)ㄹ 거예요설명할 거예요
Đang diễn ra-고 있어요설명하고 있어요
Muốn-고 싶어요설명하고 싶어요
Vì, nên-아/어서설명해서
Dạng bổ nghĩa-는 / -(으)ㄴ설명하는

Impressum · Legal notice