Chia động từ 소개하다

giới thiệu · Quy tắc · TOPIK II · Động từ

Dạng cơ bản

Lịch sự, hiện tại-아/어요소개해요
Lịch sự, quá khứ-았/었어요소개했어요
Lịch sự, phủ định-지 않아요소개하지 않아요
Trang trọng, hiện tại-(스)ㅂ니다소개합니다
Trang trọng, quá khứ-았/었습니다소개했습니다
Thân mật-아/어소개해
Văn viết-ㄴ/는다소개한다
Nối, và-고소개하고

Dạng nâng cao

Nếu-(으)면소개하면
Đề nghị lịch sự-(으)세요소개하세요
Chúng ta hãy-(으)ㅂ시다소개합시다
Tương lai, ý định-(으)ㄹ 거예요소개할 거예요
Đang diễn ra-고 있어요소개하고 있어요
Muốn-고 싶어요소개하고 싶어요
Vì, nên-아/어서소개해서
Dạng bổ nghĩa-는 / -(으)ㄴ소개하는

Impressum · Legal notice