Chia động từ 싫어하다

ghét · Quy tắc · TOPIK I · Động từ

Dạng cơ bản

Lịch sự, hiện tại-아/어요싫어해요
Lịch sự, quá khứ-았/었어요싫어했어요
Lịch sự, phủ định-지 않아요싫어하지 않아요
Trang trọng, hiện tại-(스)ㅂ니다싫어합니다
Trang trọng, quá khứ-았/었습니다싫어했습니다
Thân mật-아/어싫어해
Văn viết-ㄴ/는다싫어한다
Nối, và-고싫어하고

Dạng nâng cao

Nếu-(으)면싫어하면
Đề nghị lịch sự-(으)세요싫어하세요
Chúng ta hãy-(으)ㅂ시다싫어합시다
Tương lai, ý định-(으)ㄹ 거예요싫어할 거예요
Đang diễn ra-고 있어요싫어하고 있어요
Muốn-고 싶어요싫어하고 싶어요
Vì, nên-아/어서싫어해서
Dạng bổ nghĩa-는 / -(으)ㄴ싫어하는

Impressum · Legal notice