Chia động từ 씻다

rửa · Quy tắc · TOPIK I · Động từ

Dạng cơ bản

Lịch sự, hiện tại-아/어요씻어요
Lịch sự, quá khứ-았/었어요씻었어요
Lịch sự, phủ định-지 않아요씻지 않아요
Trang trọng, hiện tại-(스)ㅂ니다씻습니다
Trang trọng, quá khứ-았/었습니다씻었습니다
Thân mật-아/어씻어
Văn viết-ㄴ/는다씻는다
Nối, và-고씻고

Dạng nâng cao

Nếu-(으)면씻으면
Đề nghị lịch sự-(으)세요씻으세요
Chúng ta hãy-(으)ㅂ시다씻읍시다
Tương lai, ý định-(으)ㄹ 거예요씻을 거예요
Đang diễn ra-고 있어요씻고 있어요
Muốn-고 싶어요씻고 싶어요
Vì, nên-아/어서씻어서
Dạng bổ nghĩa-는 / -(으)ㄴ씻는

Impressum · Legal notice