Chia động từ 앉다

ngồi · Quy tắc · TOPIK I · Động từ

Dạng cơ bản

Lịch sự, hiện tại-아/어요앉아요
Lịch sự, quá khứ-았/었어요앉았어요
Lịch sự, phủ định-지 않아요앉지 않아요
Trang trọng, hiện tại-(스)ㅂ니다앉습니다
Trang trọng, quá khứ-았/었습니다앉았습니다
Thân mật-아/어앉아
Văn viết-ㄴ/는다앉는다
Nối, và-고앉고

Dạng nâng cao

Nếu-(으)면앉으면
Đề nghị lịch sự-(으)세요앉으세요
Chúng ta hãy-(으)ㅂ시다앉읍시다
Tương lai, ý định-(으)ㄹ 거예요앉을 거예요
Đang diễn ra-고 있어요앉고 있어요
Muốn-고 싶어요앉고 싶어요
Vì, nên-아/어서앉아서
Dạng bổ nghĩa-는 / -(으)ㄴ앉는

Impressum · Legal notice