Chia động từ 없다

không có · Quy tắc · TOPIK I · Kiểu 있다/없다

Dạng cơ bản

Lịch sự, hiện tại-아/어요없어요
Lịch sự, quá khứ-았/었어요없었어요
Lịch sự, phủ định-지 않아요없지 않아요
Trang trọng, hiện tại-(스)ㅂ니다없습니다
Trang trọng, quá khứ-았/었습니다없었습니다
Thân mật-아/어없어
Văn viết-ㄴ/는다없다
Nối, và-고없고

Dạng nâng cao

Nếu-(으)면없으면
Tương lai, ý định-(으)ㄹ 거예요없을 거예요
Vì, nên-아/어서없어서
Dạng bổ nghĩa-는 / -(으)ㄴ없는

Impressum · Legal notice