Chia động từ 여행하다

du lịch · Quy tắc · TOPIK I · Động từ

Dạng cơ bản

Lịch sự, hiện tại-아/어요여행해요
Lịch sự, quá khứ-았/었어요여행했어요
Lịch sự, phủ định-지 않아요여행하지 않아요
Trang trọng, hiện tại-(스)ㅂ니다여행합니다
Trang trọng, quá khứ-았/었습니다여행했습니다
Thân mật-아/어여행해
Văn viết-ㄴ/는다여행한다
Nối, và-고여행하고

Dạng nâng cao

Nếu-(으)면여행하면
Đề nghị lịch sự-(으)세요여행하세요
Chúng ta hãy-(으)ㅂ시다여행합시다
Tương lai, ý định-(으)ㄹ 거예요여행할 거예요
Đang diễn ra-고 있어요여행하고 있어요
Muốn-고 싶어요여행하고 싶어요
Vì, nên-아/어서여행해서
Dạng bổ nghĩa-는 / -(으)ㄴ여행하는

Impressum · Legal notice