Chia động từ 운전하다

lái xe · Quy tắc · TOPIK II · Động từ

Dạng cơ bản

Lịch sự, hiện tại-아/어요운전해요
Lịch sự, quá khứ-았/었어요운전했어요
Lịch sự, phủ định-지 않아요운전하지 않아요
Trang trọng, hiện tại-(스)ㅂ니다운전합니다
Trang trọng, quá khứ-았/었습니다운전했습니다
Thân mật-아/어운전해
Văn viết-ㄴ/는다운전한다
Nối, và-고운전하고

Dạng nâng cao

Nếu-(으)면운전하면
Đề nghị lịch sự-(으)세요운전하세요
Chúng ta hãy-(으)ㅂ시다운전합시다
Tương lai, ý định-(으)ㄹ 거예요운전할 거예요
Đang diễn ra-고 있어요운전하고 있어요
Muốn-고 싶어요운전하고 싶어요
Vì, nên-아/어서운전해서
Dạng bổ nghĩa-는 / -(으)ㄴ운전하는

Impressum · Legal notice