Chia động từ 일하다

làm việc · Quy tắc · TOPIK I · Động từ

Dạng cơ bản

Lịch sự, hiện tại-아/어요일해요
Lịch sự, quá khứ-았/었어요일했어요
Lịch sự, phủ định-지 않아요일하지 않아요
Trang trọng, hiện tại-(스)ㅂ니다일합니다
Trang trọng, quá khứ-았/었습니다일했습니다
Thân mật-아/어일해
Văn viết-ㄴ/는다일한다
Nối, và-고일하고

Dạng nâng cao

Nếu-(으)면일하면
Đề nghị lịch sự-(으)세요일하세요
Chúng ta hãy-(으)ㅂ시다일합시다
Tương lai, ý định-(으)ㄹ 거예요일할 거예요
Đang diễn ra-고 있어요일하고 있어요
Muốn-고 싶어요일하고 싶어요
Vì, nên-아/어서일해서
Dạng bổ nghĩa-는 / -(으)ㄴ일하는

Impressum · Legal notice