Chia động từ 입다

mặc · Quy tắc · TOPIK I · Động từ

Dạng cơ bản

Lịch sự, hiện tại-아/어요입어요
Lịch sự, quá khứ-았/었어요입었어요
Lịch sự, phủ định-지 않아요입지 않아요
Trang trọng, hiện tại-(스)ㅂ니다입습니다
Trang trọng, quá khứ-았/었습니다입었습니다
Thân mật-아/어입어
Văn viết-ㄴ/는다입는다
Nối, và-고입고

Dạng nâng cao

Nếu-(으)면입으면
Đề nghị lịch sự-(으)세요입으세요
Chúng ta hãy-(으)ㅂ시다입읍시다
Tương lai, ý định-(으)ㄹ 거예요입을 거예요
Đang diễn ra-고 있어요입고 있어요
Muốn-고 싶어요입고 싶어요
Vì, nên-아/어서입어서
Dạng bổ nghĩa-는 / -(으)ㄴ입는

Impressum · Legal notice