Chia động từ 잊다

quên · Quy tắc · TOPIK I · Động từ

Dạng cơ bản

Lịch sự, hiện tại-아/어요잊어요
Lịch sự, quá khứ-았/었어요잊었어요
Lịch sự, phủ định-지 않아요잊지 않아요
Trang trọng, hiện tại-(스)ㅂ니다잊습니다
Trang trọng, quá khứ-았/었습니다잊었습니다
Thân mật-아/어잊어
Văn viết-ㄴ/는다잊는다
Nối, và-고잊고

Dạng nâng cao

Nếu-(으)면잊으면
Đề nghị lịch sự-(으)세요잊으세요
Chúng ta hãy-(으)ㅂ시다잊읍시다
Tương lai, ý định-(으)ㄹ 거예요잊을 거예요
Đang diễn ra-고 있어요잊고 있어요
Muốn-고 싶어요잊고 싶어요
Vì, nên-아/어서잊어서
Dạng bổ nghĩa-는 / -(으)ㄴ잊는

Impressum · Legal notice