Chia động từ 좁다
Dạng cơ bản
| Lịch sự, hiện tại-아/어요 | 좁아요 |
| Lịch sự, quá khứ-았/었어요 | 좁았어요 |
| Lịch sự, phủ định-지 않아요 | 좁지 않아요 |
| Trang trọng, hiện tại-(스)ㅂ니다 | 좁습니다 |
| Trang trọng, quá khứ-았/었습니다 | 좁았습니다 |
| Thân mật-아/어 | 좁아 |
| Văn viết-ㄴ/는다 | 좁다 |
| Nối, và-고 | 좁고 |
Dạng nâng cao
| Nếu-(으)면 | 좁으면 |
| Tương lai, ý định-(으)ㄹ 거예요 | 좁을 거예요 |
| Vì, nên-아/어서 | 좁아서 |
| Dạng bổ nghĩa-는 / -(으)ㄴ | 좁은 |