Chia động từ 초대하다

mời · Quy tắc · TOPIK II · Động từ

Dạng cơ bản

Lịch sự, hiện tại-아/어요초대해요
Lịch sự, quá khứ-았/었어요초대했어요
Lịch sự, phủ định-지 않아요초대하지 않아요
Trang trọng, hiện tại-(스)ㅂ니다초대합니다
Trang trọng, quá khứ-았/었습니다초대했습니다
Thân mật-아/어초대해
Văn viết-ㄴ/는다초대한다
Nối, và-고초대하고

Dạng nâng cao

Nếu-(으)면초대하면
Đề nghị lịch sự-(으)세요초대하세요
Chúng ta hãy-(으)ㅂ시다초대합시다
Tương lai, ý định-(으)ㄹ 거예요초대할 거예요
Đang diễn ra-고 있어요초대하고 있어요
Muốn-고 싶어요초대하고 싶어요
Vì, nên-아/어서초대해서
Dạng bổ nghĩa-는 / -(으)ㄴ초대하는

Impressum · Legal notice