Chia động từ 친절하다
Dạng cơ bản
| Lịch sự, hiện tại-아/어요 | 친절해요 |
| Lịch sự, quá khứ-았/었어요 | 친절했어요 |
| Lịch sự, phủ định-지 않아요 | 친절하지 않아요 |
| Trang trọng, hiện tại-(스)ㅂ니다 | 친절합니다 |
| Trang trọng, quá khứ-았/었습니다 | 친절했습니다 |
| Thân mật-아/어 | 친절해 |
| Văn viết-ㄴ/는다 | 친절하다 |
| Nối, và-고 | 친절하고 |
Dạng nâng cao
| Nếu-(으)면 | 친절하면 |
| Tương lai, ý định-(으)ㄹ 거예요 | 친절할 거예요 |
| Vì, nên-아/어서 | 친절해서 |
| Dạng bổ nghĩa-는 / -(으)ㄴ | 친절한 |