Chia động từ 친절하다

tử tế · Quy tắc · TOPIK I · Tính từ

Dạng cơ bản

Lịch sự, hiện tại-아/어요친절해요
Lịch sự, quá khứ-았/었어요친절했어요
Lịch sự, phủ định-지 않아요친절하지 않아요
Trang trọng, hiện tại-(스)ㅂ니다친절합니다
Trang trọng, quá khứ-았/었습니다친절했습니다
Thân mật-아/어친절해
Văn viết-ㄴ/는다친절하다
Nối, và-고친절하고

Dạng nâng cao

Nếu-(으)면친절하면
Tương lai, ý định-(으)ㄹ 거예요친절할 거예요
Vì, nên-아/어서친절해서
Dạng bổ nghĩa-는 / -(으)ㄴ친절한

Impressum · Legal notice