Chia động từ 확인하다

xác nhận · Quy tắc · TOPIK II · Động từ

Dạng cơ bản

Lịch sự, hiện tại-아/어요확인해요
Lịch sự, quá khứ-았/었어요확인했어요
Lịch sự, phủ định-지 않아요확인하지 않아요
Trang trọng, hiện tại-(스)ㅂ니다확인합니다
Trang trọng, quá khứ-았/었습니다확인했습니다
Thân mật-아/어확인해
Văn viết-ㄴ/는다확인한다
Nối, và-고확인하고

Dạng nâng cao

Nếu-(으)면확인하면
Đề nghị lịch sự-(으)세요확인하세요
Chúng ta hãy-(으)ㅂ시다확인합시다
Tương lai, ý định-(으)ㄹ 거예요확인할 거예요
Đang diễn ra-고 있어요확인하고 있어요
Muốn-고 싶어요확인하고 싶어요
Vì, nên-아/어서확인해서
Dạng bổ nghĩa-는 / -(으)ㄴ확인하는

Impressum · Legal notice