Chia động từ 깨끗하다

sạch · Quy tắc · TOPIK I · Tính từ

Dạng cơ bản

Lịch sự, hiện tại-아/어요깨끗해요
Lịch sự, quá khứ-았/었어요깨끗했어요
Lịch sự, phủ định-지 않아요깨끗하지 않아요
Trang trọng, hiện tại-(스)ㅂ니다깨끗합니다
Trang trọng, quá khứ-았/었습니다깨끗했습니다
Thân mật-아/어깨끗해
Văn viết-ㄴ/는다깨끗하다
Nối, và-고깨끗하고

Dạng nâng cao

Nếu-(으)면깨끗하면
Tương lai, ý định-(으)ㄹ 거예요깨끗할 거예요
Vì, nên-아/어서깨끗해서
Dạng bổ nghĩa-는 / -(으)ㄴ깨끗한

Impressum · Legal notice