Chia động từ 노래하다

hát · Quy tắc · TOPIK I · Động từ

Dạng cơ bản

Lịch sự, hiện tại-아/어요노래해요
Lịch sự, quá khứ-았/었어요노래했어요
Lịch sự, phủ định-지 않아요노래하지 않아요
Trang trọng, hiện tại-(스)ㅂ니다노래합니다
Trang trọng, quá khứ-았/었습니다노래했습니다
Thân mật-아/어노래해
Văn viết-ㄴ/는다노래한다
Nối, và-고노래하고

Dạng nâng cao

Nếu-(으)면노래하면
Đề nghị lịch sự-(으)세요노래하세요
Chúng ta hãy-(으)ㅂ시다노래합시다
Tương lai, ý định-(으)ㄹ 거예요노래할 거예요
Đang diễn ra-고 있어요노래하고 있어요
Muốn-고 싶어요노래하고 싶어요
Vì, nên-아/어서노래해서
Dạng bổ nghĩa-는 / -(으)ㄴ노래하는

Impressum · Legal notice