Chia động từ 맛있다

ngon · Quy tắc · TOPIK I · Kiểu 있다/없다

Dạng cơ bản

Lịch sự, hiện tại-아/어요맛있어요
Lịch sự, quá khứ-았/었어요맛있었어요
Lịch sự, phủ định-지 않아요맛있지 않아요
Trang trọng, hiện tại-(스)ㅂ니다맛있습니다
Trang trọng, quá khứ-았/었습니다맛있었습니다
Thân mật-아/어맛있어
Văn viết-ㄴ/는다맛있다
Nối, và-고맛있고

Dạng nâng cao

Nếu-(으)면맛있으면
Tương lai, ý định-(으)ㄹ 거예요맛있을 거예요
Vì, nên-아/어서맛있어서
Dạng bổ nghĩa-는 / -(으)ㄴ맛있는

Impressum · Legal notice