Chia động từ 약속하다

hứa · Quy tắc · TOPIK II · Động từ

Dạng cơ bản

Lịch sự, hiện tại-아/어요약속해요
Lịch sự, quá khứ-았/었어요약속했어요
Lịch sự, phủ định-지 않아요약속하지 않아요
Trang trọng, hiện tại-(스)ㅂ니다약속합니다
Trang trọng, quá khứ-았/었습니다약속했습니다
Thân mật-아/어약속해
Văn viết-ㄴ/는다약속한다
Nối, và-고약속하고

Dạng nâng cao

Nếu-(으)면약속하면
Đề nghị lịch sự-(으)세요약속하세요
Chúng ta hãy-(으)ㅂ시다약속합시다
Tương lai, ý định-(으)ㄹ 거예요약속할 거예요
Đang diễn ra-고 있어요약속하고 있어요
Muốn-고 싶어요약속하고 싶어요
Vì, nên-아/어서약속해서
Dạng bổ nghĩa-는 / -(으)ㄴ약속하는

Impressum · Legal notice