Chia động từ 연습하다

luyện tập · Quy tắc · TOPIK II · Động từ

Dạng cơ bản

Lịch sự, hiện tại-아/어요연습해요
Lịch sự, quá khứ-았/었어요연습했어요
Lịch sự, phủ định-지 않아요연습하지 않아요
Trang trọng, hiện tại-(스)ㅂ니다연습합니다
Trang trọng, quá khứ-았/었습니다연습했습니다
Thân mật-아/어연습해
Văn viết-ㄴ/는다연습한다
Nối, và-고연습하고

Dạng nâng cao

Nếu-(으)면연습하면
Đề nghị lịch sự-(으)세요연습하세요
Chúng ta hãy-(으)ㅂ시다연습합시다
Tương lai, ý định-(으)ㄹ 거예요연습할 거예요
Đang diễn ra-고 있어요연습하고 있어요
Muốn-고 싶어요연습하고 싶어요
Vì, nên-아/어서연습해서
Dạng bổ nghĩa-는 / -(으)ㄴ연습하는

Impressum · Legal notice