Chia động từ 요리하다

nấu ăn · Quy tắc · TOPIK I · Động từ

Dạng cơ bản

Lịch sự, hiện tại-아/어요요리해요
Lịch sự, quá khứ-았/었어요요리했어요
Lịch sự, phủ định-지 않아요요리하지 않아요
Trang trọng, hiện tại-(스)ㅂ니다요리합니다
Trang trọng, quá khứ-았/었습니다요리했습니다
Thân mật-아/어요리해
Văn viết-ㄴ/는다요리한다
Nối, và-고요리하고

Dạng nâng cao

Nếu-(으)면요리하면
Đề nghị lịch sự-(으)세요요리하세요
Chúng ta hãy-(으)ㅂ시다요리합시다
Tương lai, ý định-(으)ㄹ 거예요요리할 거예요
Đang diễn ra-고 있어요요리하고 있어요
Muốn-고 싶어요요리하고 싶어요
Vì, nên-아/어서요리해서
Dạng bổ nghĩa-는 / -(으)ㄴ요리하는

Impressum · Legal notice