Chia động từ 운동하다

tập thể dục · Quy tắc · TOPIK I · Động từ

Dạng cơ bản

Lịch sự, hiện tại-아/어요운동해요
Lịch sự, quá khứ-았/었어요운동했어요
Lịch sự, phủ định-지 않아요운동하지 않아요
Trang trọng, hiện tại-(스)ㅂ니다운동합니다
Trang trọng, quá khứ-았/었습니다운동했습니다
Thân mật-아/어운동해
Văn viết-ㄴ/는다운동한다
Nối, và-고운동하고

Dạng nâng cao

Nếu-(으)면운동하면
Đề nghị lịch sự-(으)세요운동하세요
Chúng ta hãy-(으)ㅂ시다운동합시다
Tương lai, ý định-(으)ㄹ 거예요운동할 거예요
Đang diễn ra-고 있어요운동하고 있어요
Muốn-고 싶어요운동하고 싶어요
Vì, nên-아/어서운동해서
Dạng bổ nghĩa-는 / -(으)ㄴ운동하는

Impressum · Legal notice