Chia động từ 이사하다

chuyển nhà · Quy tắc · TOPIK II · Động từ

Dạng cơ bản

Lịch sự, hiện tại-아/어요이사해요
Lịch sự, quá khứ-았/었어요이사했어요
Lịch sự, phủ định-지 않아요이사하지 않아요
Trang trọng, hiện tại-(스)ㅂ니다이사합니다
Trang trọng, quá khứ-았/었습니다이사했습니다
Thân mật-아/어이사해
Văn viết-ㄴ/는다이사한다
Nối, và-고이사하고

Dạng nâng cao

Nếu-(으)면이사하면
Đề nghị lịch sự-(으)세요이사하세요
Chúng ta hãy-(으)ㅂ시다이사합시다
Tương lai, ý định-(으)ㄹ 거예요이사할 거예요
Đang diễn ra-고 있어요이사하고 있어요
Muốn-고 싶어요이사하고 싶어요
Vì, nên-아/어서이사해서
Dạng bổ nghĩa-는 / -(으)ㄴ이사하는

Impressum · Legal notice