Chia động từ 이야기하다

trò chuyện · Quy tắc · TOPIK I · Động từ

Dạng cơ bản

Lịch sự, hiện tại-아/어요이야기해요
Lịch sự, quá khứ-았/었어요이야기했어요
Lịch sự, phủ định-지 않아요이야기하지 않아요
Trang trọng, hiện tại-(스)ㅂ니다이야기합니다
Trang trọng, quá khứ-았/었습니다이야기했습니다
Thân mật-아/어이야기해
Văn viết-ㄴ/는다이야기한다
Nối, và-고이야기하고

Dạng nâng cao

Nếu-(으)면이야기하면
Đề nghị lịch sự-(으)세요이야기하세요
Chúng ta hãy-(으)ㅂ시다이야기합시다
Tương lai, ý định-(으)ㄹ 거예요이야기할 거예요
Đang diễn ra-고 있어요이야기하고 있어요
Muốn-고 싶어요이야기하고 싶어요
Vì, nên-아/어서이야기해서
Dạng bổ nghĩa-는 / -(으)ㄴ이야기하는

Impressum · Legal notice