Chia động từ 재미있다

thú vị · Quy tắc · TOPIK I · Kiểu 있다/없다

Dạng cơ bản

Lịch sự, hiện tại-아/어요재미있어요
Lịch sự, quá khứ-았/었어요재미있었어요
Lịch sự, phủ định-지 않아요재미있지 않아요
Trang trọng, hiện tại-(스)ㅂ니다재미있습니다
Trang trọng, quá khứ-았/었습니다재미있었습니다
Thân mật-아/어재미있어
Văn viết-ㄴ/는다재미있다
Nối, và-고재미있고

Dạng nâng cao

Nếu-(으)면재미있으면
Tương lai, ý định-(으)ㄹ 거예요재미있을 거예요
Vì, nên-아/어서재미있어서
Dạng bổ nghĩa-는 / -(으)ㄴ재미있는

Impressum · Legal notice