Chia động từ 조용하다

yên tĩnh · Quy tắc · TOPIK I · Tính từ

Dạng cơ bản

Lịch sự, hiện tại-아/어요조용해요
Lịch sự, quá khứ-았/었어요조용했어요
Lịch sự, phủ định-지 않아요조용하지 않아요
Trang trọng, hiện tại-(스)ㅂ니다조용합니다
Trang trọng, quá khứ-았/었습니다조용했습니다
Thân mật-아/어조용해
Văn viết-ㄴ/는다조용하다
Nối, và-고조용하고

Dạng nâng cao

Nếu-(으)면조용하면
Tương lai, ý định-(으)ㄹ 거예요조용할 거예요
Vì, nên-아/어서조용해서
Dạng bổ nghĩa-는 / -(으)ㄴ조용한

Impressum · Legal notice