Chia động từ 좋다

tốt · Quy tắc · TOPIK I · Tính từ

Dạng cơ bản

Lịch sự, hiện tại-아/어요좋아요
Lịch sự, quá khứ-았/었어요좋았어요
Lịch sự, phủ định-지 않아요좋지 않아요
Trang trọng, hiện tại-(스)ㅂ니다좋습니다
Trang trọng, quá khứ-았/었습니다좋았습니다
Thân mật-아/어좋아
Văn viết-ㄴ/는다좋다
Nối, và-고좋고

Dạng nâng cao

Nếu-(으)면좋으면
Tương lai, ý định-(으)ㄹ 거예요좋을 거예요
Vì, nên-아/어서좋아서
Dạng bổ nghĩa-는 / -(으)ㄴ좋은

Impressum · Legal notice