Chia động từ 좋아하다

thích · Quy tắc · TOPIK I · Động từ

Dạng cơ bản

Lịch sự, hiện tại-아/어요좋아해요
Lịch sự, quá khứ-았/었어요좋아했어요
Lịch sự, phủ định-지 않아요좋아하지 않아요
Trang trọng, hiện tại-(스)ㅂ니다좋아합니다
Trang trọng, quá khứ-았/었습니다좋아했습니다
Thân mật-아/어좋아해
Văn viết-ㄴ/는다좋아한다
Nối, và-고좋아하고

Dạng nâng cao

Nếu-(으)면좋아하면
Đề nghị lịch sự-(으)세요좋아하세요
Chúng ta hãy-(으)ㅂ시다좋아합시다
Tương lai, ý định-(으)ㄹ 거예요좋아할 거예요
Đang diễn ra-고 있어요좋아하고 있어요
Muốn-고 싶어요좋아하고 싶어요
Vì, nên-아/어서좋아해서
Dạng bổ nghĩa-는 / -(으)ㄴ좋아하는

Impressum · Legal notice