Chia động từ 줄이다

giảm · Quy tắc · TOPIK II · Động từ

Dạng cơ bản

Lịch sự, hiện tại-아/어요줄여요
Lịch sự, quá khứ-았/었어요줄였어요
Lịch sự, phủ định-지 않아요줄이지 않아요
Trang trọng, hiện tại-(스)ㅂ니다줄입니다
Trang trọng, quá khứ-았/었습니다줄였습니다
Thân mật-아/어줄여
Văn viết-ㄴ/는다줄인다
Nối, và-고줄이고

Dạng nâng cao

Nếu-(으)면줄이면
Đề nghị lịch sự-(으)세요줄이세요
Chúng ta hãy-(으)ㅂ시다줄입시다
Tương lai, ý định-(으)ㄹ 거예요줄일 거예요
Đang diễn ra-고 있어요줄이고 있어요
Muốn-고 싶어요줄이고 싶어요
Vì, nên-아/어서줄여서
Dạng bổ nghĩa-는 / -(으)ㄴ줄이는

Impressum · Legal notice