Chia động từ 짧다

ngắn · Quy tắc · TOPIK I · Tính từ

Dạng cơ bản

Lịch sự, hiện tại-아/어요짧아요
Lịch sự, quá khứ-았/었어요짧았어요
Lịch sự, phủ định-지 않아요짧지 않아요
Trang trọng, hiện tại-(스)ㅂ니다짧습니다
Trang trọng, quá khứ-았/었습니다짧았습니다
Thân mật-아/어짧아
Văn viết-ㄴ/는다짧다
Nối, và-고짧고

Dạng nâng cao

Nếu-(으)면짧으면
Tương lai, ý định-(으)ㄹ 거예요짧을 거예요
Vì, nên-아/어서짧아서
Dạng bổ nghĩa-는 / -(으)ㄴ짧은

Impressum · Legal notice