Chia động từ 취소하다

hủy · Quy tắc · TOPIK II · Động từ

Dạng cơ bản

Lịch sự, hiện tại-아/어요취소해요
Lịch sự, quá khứ-았/었어요취소했어요
Lịch sự, phủ định-지 않아요취소하지 않아요
Trang trọng, hiện tại-(스)ㅂ니다취소합니다
Trang trọng, quá khứ-았/었습니다취소했습니다
Thân mật-아/어취소해
Văn viết-ㄴ/는다취소한다
Nối, và-고취소하고

Dạng nâng cao

Nếu-(으)면취소하면
Đề nghị lịch sự-(으)세요취소하세요
Chúng ta hãy-(으)ㅂ시다취소합시다
Tương lai, ý định-(으)ㄹ 거예요취소할 거예요
Đang diễn ra-고 있어요취소하고 있어요
Muốn-고 싶어요취소하고 싶어요
Vì, nên-아/어서취소해서
Dạng bổ nghĩa-는 / -(으)ㄴ취소하는

Impressum · Legal notice