Chia động từ かける

gọi điện thoại, treo · Động từ Ichidan · N5 · かける

Dạng cơ bản

Thể lịch sự hiện tạiますかけます
Thể phủ định lịch sựませんかけません
Thể quá khứ lịch sựましたかけました
Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでしたかけませんでした
Thể Teて/でかけて
Thể phủ định thông thườngないかけない
Thể quá khứ thông thườngた/だかけた
Thể phủ định quá khứ thông thườngなかったかけなかった

Dạng nâng cao

Thể khả năngられる/えるかけられる
Thể bị độngられる/れるかけられる
Thể sai khiếnさせる/せるかけさせる
Thể ý chíう/ようかけよう
Thể mệnh lệnhろ/よ/えかけろ
Thể điều kiệnばかければ
Thể ý chí lịch sựましょうかけましょう

JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT

Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project

Impressum · Legal notice