Chia động từ 借りる

mượn, vay · Động từ Ichidan · N5 · かりる

Dạng cơ bản

Thể lịch sự hiện tạiますかります
Thể phủ định lịch sựませんかりません
Thể quá khứ lịch sựましたかりました
Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでしたかりませんでした
Thể Teて/でかりて
Thể phủ định thông thườngないかりない
Thể quá khứ thông thườngた/だかりた
Thể phủ định quá khứ thông thườngなかったかりなかった

Dạng nâng cao

Thể khả năngられる/えるかりられる
Thể bị độngられる/れるかりられる
Thể sai khiếnさせる/せるかりさせる
Thể ý chíう/ようかりよう
Thể mệnh lệnhろ/よ/えかりろ
Thể điều kiệnばかりれば
Thể ý chí lịch sựましょうかりましょう

JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT

Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project

Impressum · Legal notice