Chia động từ 寝る
Dạng cơ bản
| Thể lịch sự hiện tạiます | ねます |
| Thể phủ định lịch sựません | ねません |
| Thể quá khứ lịch sựました | ねました |
| Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでした | ねませんでした |
| Thể Teて/で | ねて |
| Thể phủ định thông thườngない | ねない |
| Thể quá khứ thông thườngた/だ | ねた |
| Thể phủ định quá khứ thông thườngなかった | ねなかった |
Dạng nâng cao
| Thể khả năngられる/える | ねられる |
| Thể bị độngられる/れる | ねられる |
| Thể sai khiếnさせる/せる | ねさせる |
| Thể ý chíう/よう | ねよう |
| Thể mệnh lệnhろ/よ/え | ねろ |
| Thể điều kiệnば | ねれば |
| Thể ý chí lịch sựましょう | ねましょう |
JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT
Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project